CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 57.296 | -704 (-1,21) | 13,10 | 3,36 |
| BHA | 25.000 | 0 (0,00) | 12,20 | 1,61 |
| BSA | 23.000 | +1.000 (+4,55) | 12,07 | 1,54 |
| BTP | 8.700 | +10 (+1,16) | 10,53 | 0,49 |
| CHP | 28.950 | +10 (+0,34) | 9,32 | 2,18 |
| DNC | 50.100 | 0 (0,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 23,21 | 4,31 |
| DRL | 46.500 | +5 (+0,10) | 9,22 | 4,09 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 13.226 | +126 (+0,96) | 12,01 | 1,05 |
| GEG | 15.050 | +10 (+0,66) | 9,79 | 0,97 |
| GHC | 29.433 | +233 (+0,80) | 7,29 | 1,21 |
| GSM | 30.500 | 0 (0,00) | 7,18 | 1,50 |
| HJS | 28.500 | +1.700 (+6,34) | 15,87 | 1,95 |
| HNA | 23.350 | +145 (+6,62) | 11,50 | 1,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu