CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 9.800 | 0 (0,00) | 30,60 | 0,81 |
| BHK | 11.800 | 0 (0,00) | 10,25 | 0,94 |
| BHN | 31.500 | -5 (-0,15) | 14,42 | 1,37 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 37,31 | 0,42 |
| BQB | 3.800 | -300 (-7,32) | 1.101,14 | 0,82 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,99 |
| BSL | 10.400 | 0 (0,00) | 14,82 | 0,96 |
| BSP | 10.700 | 0 (0,00) | 11,96 | 0,73 |
| BSQ | 19.900 | 0 (0,00) | 11,31 | 1,08 |
| BTB | 4.800 | 0 (0,00) | 1.220,92 | 0,32 |
| HAD | 0 | -14.500 (-100,00) | 9,98 | 0,77 |
| HAT | 32.500 | +1.500 (+4,84) | 9,34 | 1,40 |
| SAB | 48.500 | +95 (+1,99) | 14,38 | 2,54 |
| SMB | 40.300 | +35 (+0,87) | 6,42 | 1,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu