CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/07/2026 | SB1: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 17/07/2026 | SB1: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 10/07/2026 | SB1: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2025 bằng tiền |
| 26/06/2026 | SB1: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại SB1 |
| 17/04/2026 | SB1: Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 06/04/2026 | SB1: Điều lệ Công ty sửa đổi năm 2026 |
| 06/04/2026 | SB1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 16/03/2026 | SB1: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/02/2026 | SB1: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/02/2026 | SB1: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 31.500 | -20 (-0,63) | 15,58 | 1,35 |
| BHP | 9.944 | +544 (+5,79) | 29,41 | 0,59 |
| BQB | 3.500 | +200 (+6,06) | 398,77 | 0,77 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 18.000 | 0 (0,00) | 10,97 | 1,03 |
| BSL | 12.342 | -58 (-0,47) | 13,14 | 1,08 |
| BSP | 16.200 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,09 |
| BSQ | 15.800 | -100 (-0,63) | 8,87 | 0,82 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 28.554 | +354 (+1,26) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 43.850 | -100 (-2,22) | 12,71 | 2,45 |
| SMB | 40.300 | +5 (+0,12) | 6,80 | 1,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu