CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 15.200 | -15 (-0,97) | 3,97 | 0,95 |
| APF | 43.483 | -17 (-0,04) | 10,12 | 1,16 |
| BCF | 35.940 | +640 (+1,81) | 12,98 | 3,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,08 | 0,93 |
| BMV | 3.200 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -1.800 (-100,00) | 1,29 | 0,11 |
| C22 | 15.900 | 0 (0,00) | 6,18 | 0,73 |
| CAN | 0 | -22.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.920 | +520 (+2,43) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 12.967 | -33 (-0,25) | 5,50 | 0,60 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 16.900 | +100 (+0,60) | 17,39 | 1,14 |
| CMN | 15.365 | +365 (+2,43) | 10,80 | 0,43 |
| HHC | 0 | -75.800 (-100,00) | 27,08 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu