CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 48.766 | +566 (+1,17) | 11,15 | 2,86 |
| BHA | 22.949 | -1.951 (-7,84) | 11,20 | 1,48 |
| BSA | 23.000 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,54 |
| BTP | 8.990 | +2 (+0,22) | 10,88 | 0,51 |
| CHP | 29.600 | +20 (+0,68) | 9,53 | 2,39 |
| DNC | 50.100 | +100 (+0,20) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 50.800 | 0 (0,00) | 21,02 | 3,91 |
| DRL | 46.500 | +20 (+0,43) | 9,22 | 4,09 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 0 | -12.000 (-100,00) | 10,76 | 0,94 |
| GEG | 15.400 | +35 (+2,32) | 10,01 | 0,84 |
| GHC | 29.065 | -235 (-0,80) | 7,20 | 1,20 |
| GSM | 30.887 | +587 (+1,94) | 7,27 | 1,52 |
| HJS | 27.800 | +900 (+3,35) | 14,98 | 1,84 |
| HNA | 21.500 | -50 (-2,27) | 10,59 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu