CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 17.950 | 0 (0,00) | 3,78 | 0,90 |
| APF | 44.028 | +28 (+0,06) | 10,03 | 1,15 |
| BLT | 18.900 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,99 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -1.900 (-100,00) | 1,22 | 0,10 |
| C22 | 14.300 | +100 (+0,70) | 6,10 | 0,72 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.607 | -393 (-1,79) | 3,36 | 0,44 |
| CLX | 12.896 | -4 (-0,03) | 5,43 | 0,59 |
| CMF | 394.000 | 0 (0,00) | 11,20 | 2,29 |
| CMM | 15.514 | +714 (+4,82) | 19,62 | 1,29 |
| CMN | 16.400 | +100 (+0,61) | 11,80 | 0,47 |
| HHC | 0 | -76.600 (-100,00) | 26,59 | 1,89 |
| HSL | 8.800 | -30 (-3,29) | 21.739,26 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu