CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 34.950 | -35 (-0,99) | 5,92 | 1,76 |
| APF | 51.262 | +62 (+0,12) | 10,52 | 1,33 |
| BLT | 21.300 | 0 (0,00) | 10,90 | 1,12 |
| BMV | 5.300 | -100 (-1,85) | 34,84 | 0,52 |
| BNA | 5.705 | +5 (+0,09) | 3,73 | 0,31 |
| C22 | 18.700 | +400 (+2,19) | 8,49 | 0,95 |
| CAN | 0 | -27.800 (-100,00) | 71,48 | 0,94 |
| CBS | 24.732 | -168 (-0,67) | 3,85 | 0,51 |
| CLX | 15.063 | +163 (+1,09) | 6,35 | 0,69 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 15.808 | -1.592 (-9,15) | 11,74 | 1,26 |
| CMN | 60.771 | -5.729 (-8,62) | 12,65 | 1,82 |
| HHC | 0 | -150.800 (-100,00) | 50,21 | 3,72 |
| HSL | 4.920 | +6 (+1,23) | 1.155,30 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu