CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/08/2026 | QPH: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (0%) |
| 31/07/2026 | QPH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/07/2026 | QPH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/07/2026 | QPH: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 06/05/2026 | QPH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 07/04/2026 | QPH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/03/2026 | QPH: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | QPH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 19/01/2026 | QPH: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 02/10/2025 | QPH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.300 | -100 (-0,25) | 11,23 | 2,53 |
| BHA | 21.300 | 0 (0,00) | 8,42 | 1,31 |
| BSA | 19.500 | 0 (0,00) | 8,03 | 1,35 |
| BTP | 7.230 | -3 (-0,41) | 10,27 | 0,41 |
| CHP | 26.300 | +5 (+0,19) | 9,05 | 1,97 |
| DNC | 0 | -49.000 (-100,00) | 8,85 | 3,06 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.900 | 0 (0,00) | 8,33 | 3,71 |
| DTK | 10.700 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 12.100 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,77 |
| GHC | 24.000 | -25 (-1,03) | 6,77 | 1,04 |
| GSM | 24.000 | +500 (+2,13) | 6,00 | 1,21 |
| HDG | 15.850 | -20 (-1,24) | 8,37 | 0,70 |
| HJS | 25.107 | -2.693 (-9,69) | 13,35 | 1,67 |
| HNA | 21.500 | -40 (-1,82) | 10,63 | 1,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu