CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.495 | -5 (-0,08) | -20,87 | 0,60 |
| API | 5.950 | +50 (+0,85) | 57,18 | 0,54 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCL | 4.430 | +3 (+0,68) | 9,29 | 0,37 |
| CCS | 8.225 | +625 (+8,22) | 5,26 | 0,78 |
| CEO | 14.693 | -7 (-0,05) | 49,40 | 1,29 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| CRE | 7.200 | -5 (-0,68) | 44,53 | 0,56 |
| D11 | 0 | -13.400 (-100,00) | 12,74 | 0,56 |
| DTD | 13.184 | +84 (+0,64) | 3,50 | 0,53 |
| EFI | 3.800 | 0 (0,00) | -5,35 | 0,61 |
| FCC | 62.300 | +8.100 (+14,94) | 462,17 | 26,64 |
| FDC | 18.100 | -125 (-6,45) | 3,26 | 1,05 |
| HD2 | 11.000 | 0 (0,00) | 8,18 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu