CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 10.247 | -453 (-4,23) | 6,26 | 0,99 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 7.438 | -262 (-3,40) | 65,63 | 0,70 |
| DRH | 2.680 | -17 (-5,96) | 21,19 | 0,25 |
| EFI | 1.800 | 0 (0,00) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 27.100 | +3.100 (+12,92) | 39,20 | 12,30 |
| FDC | 17.500 | +20 (+1,15) | 3,16 | 1,02 |
| HD2 | 11.808 | -992 (-7,75) | 12,10 | 0,95 |
| HD6 | 9.680 | +80 (+0,83) | 102,32 | 0,37 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HLD | 17.068 | -632 (-3,57) | 43,42 | 1,42 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| HPX | 5.200 | -11 (-2,07) | 13,04 | 0,45 |
| IDC | 43.922 | -878 (-1,96) | 8,51 | 1,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu