CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 19.000 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,40 |
| CCS | 9.400 | 0 (0,00) | 6,01 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.400 | +100 (+1,59) | 24,77 | 0,59 |
| CRE | 7.950 | -7 (-0,87) | 49,17 | 0,62 |
| D11 | 11.000 | +1.000 (+10,00) | 10,46 | 0,46 |
| DTD | 17.112 | -588 (-3,32) | 4,48 | 0,68 |
| DXG | 15.200 | +35 (+2,35) | 65,97 | 0,81 |
| EFI | 2.000 | +200 (+11,11) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 37.000 | 0 (0,00) | 274,48 | 15,82 |
| FIR | 5.100 | -11 (-2,11) | 19,12 | 0,48 |
| HAR | 3.490 | +3 (+0,86) | 19,47 | 0,31 |
| HD2 | 11.600 | +900 (+8,41) | 8,62 | 0,85 |
| HD6 | 9.099 | -301 (-3,20) | 56,00 | 0,34 |
| HD8 | 7.100 | +900 (+14,52) | 29,57 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu