CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 17.700 | -3.100 (-14,90) | 12,68 | 2,01 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.000 | 0 (0,00) | 20,17 | 0,66 |
| D11 | 0 | -11.400 (-100,00) | 10,91 | 0,48 |
| EFI | 2.100 | 0 (0,00) | -2,92 | 0,33 |
| FCC | 16.100 | 0 (0,00) | 23,29 | 7,31 |
| HD2 | 13.000 | 0 (0,00) | 13,29 | 1,04 |
| HD6 | 10.012 | -88 (-0,87) | 3,14 | 0,39 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,61 |
| IDV | 27.653 | +653 (+2,42) | 8,97 | 1,25 |
| ITC | 12.550 | -10 (-0,79) | 22,55 | 0,44 |
| KBC | 37.900 | +245 (+6,91) | 15,17 | 1,33 |
| KDH | 26.850 | -35 (-1,28) | 28,48 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu