CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/01/2026 | PRO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/11/2025 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/07/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | PRO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | PRO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 19/05/2025 | PRO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 30/10/2024 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
| 30/07/2024 | PRO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
| 01/07/2024 | PRO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.250 | +10 (+0,26) | 6,48 | 1,92 |
| APF | 42.207 | -93 (-0,22) | 8,66 | 1,10 |
| BLT | 23.000 | 0 (0,00) | 16,14 | 1,23 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.815 | -185 (-2,64) | 4,30 | 0,36 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -27.300 (-100,00) | 70,19 | 0,92 |
| CBS | 26.500 | +300 (+1,15) | 4,13 | 0,54 |
| CLX | 15.875 | +75 (+0,47) | 6,53 | 0,70 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 20.000 | 0 (0,00) | 14,85 | 1,59 |
| CMN | 60.086 | -1.314 (-2,14) | 12,51 | 1,80 |
| HHC | 0 | -120.200 (-100,00) | 40,02 | 2,96 |
| HSL | 6.620 | +2 (+0,30) | 1.554,48 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu