CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 08/05/2026 | PRO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/03/2026 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 27/01/2026 | PRO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/11/2025 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/07/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | PRO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | PRO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 19/05/2025 | PRO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 30/10/2024 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.800 | 0 (0,00) | -0,49 | 0,00 |
| ANT | 25.850 | 0 (0,00) | 5,42 | 1,30 |
| APF | 45.759 | -241 (-0,52) | 10,42 | 1,19 |
| BCF | 0 | -42.500 (-100,00) | 13,80 | 3,70 |
| BLT | 22.200 | 0 (0,00) | 11,36 | 1,17 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,33 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.750 | -150 (-0,60) | 3,85 | 0,51 |
| CLX | 14.887 | +87 (+0,59) | 6,27 | 0,68 |
| CMF | 399.000 | 0 (0,00) | 11,34 | 2,32 |
| CMM | 20.900 | 0 (0,00) | 26,43 | 1,74 |
| CMN | 75.626 | +1.426 (+1,92) | 18,13 | 2,15 |
| HHC | 0 | -67.700 (-100,00) | 23,50 | 1,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu