CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/11/2025 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/07/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | PRO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | PRO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 19/05/2025 | PRO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/01/2025 | PRO: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 30/10/2024 | PRO: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
| 30/07/2024 | PRO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
| 01/07/2024 | PRO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
| 06/05/2024 | PRO: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 43.042 | +1.442 (+3,47) | 8,45 | 2,30 |
| APF | 40.172 | -128 (-0,32) | 9,57 | 1,07 |
| BBC | 69.000 | 0 (0,00) | 10,60 | 0,83 |
| BLT | 23.894 | -406 (-1,67) | 16,76 | 1,28 |
| BMV | 5.700 | 0 (0,00) | 32,51 | 0,56 |
| BNA | 7.185 | -115 (-1,58) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 31.000 | -400 (-1,27) | 8,01 | 0,98 |
| CBS | 27.210 | -190 (-0,69) | 4,24 | 0,56 |
| CLX | 15.594 | -6 (-0,04) | 6,65 | 0,71 |
| CMF | 400.000 | +28.000 (+7,53) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 19.588 | -2.712 (-12,16) | 22,68 | 1,62 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| HSL | 7.020 | +3 (+0,42) | 147,41 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu