CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | VFSC | Không có | Không có | Không có | |
| 13/04/2010 | KEVS | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.401 | +1 (+0,01) | -23,78 | 0,69 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 8.196 | -1.304 (-13,73) | 5,24 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | -200 (-3,17) | 23,61 | 0,57 |
| DIG | 13.200 | +15 (+1,14) | 13,36 | 1,05 |
| DTD | 14.514 | +314 (+2,21) | 3,82 | 0,58 |
| EFI | 3.200 | -200 (-5,88) | -4,51 | 0,51 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FDC | 21.800 | 0 (0,00) | 3,93 | 1,27 |
| HAR | 3.360 | +6 (+1,81) | 18,74 | 0,31 |
| HD2 | 10.900 | 0 (0,00) | 8,10 | 0,80 |
| HD6 | 8.235 | +35 (+0,43) | 50,68 | 0,31 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDG | 23.400 | 0 (0,00) | 11,24 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu