Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (HOSE | Điện, nước & xăng dầu khí đốt)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
23/06/2022
|
VCSC
|
Không có
|
19000 |
19000 |
|
|
28/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
20000 |
20000 |
|
|
20/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
22800 |
22800 |
|
|
20/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
22800 |
22800 |
|
|
28/01/2022
|
MASC
|
Mua
|
25600 |
25600 |
|
|
04/08/2021
|
VCSC
|
Mua
|
25300 |
25300 |
|
|
19/07/2021
|
MASC
|
Giữ
|
23900 |
23900 |
|
|
19/07/2021
|
MASC
|
Giữ
|
23900 |
23900 |
|
|
13/07/2021
|
VCSC
|
Mua
|
30600 |
30600 |
|
|
07/05/2021
|
VCSC
|
Mua
|
30600 |
30600 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AVC
|
50.500
|
-1.200 (-2,32)
|
13,50
|
3,14
|
|
BHA
|
23.300
|
0 (0,00)
|
9,21
|
1,43
|
|
BSA
|
21.390
|
-10 (-0,05)
|
8,81
|
1,48
|
|
BTP
|
8.500
|
+5 (+0,59)
|
12,46
|
0,48
|
|
CHP
|
28.300
|
-40 (-1,39)
|
9,70
|
2,11
|
|
DNC
|
56.733
|
-267 (-0,47)
|
9,57
|
3,31
|
|
DNH
|
50.241
|
+5.541 (+12,40)
|
22,56
|
3,66
|
|
DRL
|
45.750
|
0 (0,00)
|
8,74
|
3,91
|
|
DTE
|
3.700
|
0 (0,00)
|
4,28
|
0,37
|
|
DTK
|
11.216
|
-84 (-0,74)
|
11,79
|
0,88
|
|
GEG
|
16.350
|
+80 (+5,14)
|
9,83
|
0,90
|
|
GSM
|
29.100
|
0 (0,00)
|
7,29
|
1,47
|
|
HJS
|
29.000
|
+2.300 (+8,61)
|
15,42
|
1,93
|
|
HNA
|
22.500
|
+50 (+2,27)
|
11,12
|
1,53
|
|
HND
|
11.255
|
-145 (-1,27)
|
13,35
|
0,93
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 18/03/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần |
51,00%
|
|
|
Công ty TNHH Năng Lượng Ree |
19,77%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
4,91%
|
|
|
CTCP Chứng khoán Quốc tế Việt Nam |
0,10%
|
|
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Techcom |
0,06%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
14/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
20/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
17/07/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2025
|
14/08/2025
|
Xem thêm