CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2018 | VPBS | Không có | Không có | Không có | |
| 29/06/2018 | SSI | Mua | 17800 | 17800 | |
| 02/03/2018 | BSI | Mua | 19963 | 19963 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 50.800 | 0 (0,00) | 13,58 | 3,16 |
| BHA | 23.500 | +500 (+2,17) | 9,28 | 1,44 |
| BSA | 23.000 | 0 (0,00) | 9,47 | 1,59 |
| BTP | 8.300 | +9 (+1,09) | 12,17 | 0,47 |
| CHP | 28.450 | +55 (+1,97) | 9,75 | 2,13 |
| DNC | 0 | -63.100 (-100,00) | 11,39 | 3,94 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 45.900 | +10 (+0,21) | 8,77 | 3,92 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.000 | -100 (-0,90) | 11,48 | 0,86 |
| GEG | 14.550 | +10 (+0,69) | 8,75 | 0,80 |
| GHC | 28.500 | -10 (-0,34) | 8,04 | 1,24 |
| GSM | 29.423 | -477 (-1,60) | 7,37 | 1,49 |
| HJS | 26.500 | +100 (+0,38) | 14,09 | 1,76 |
| HNA | 23.250 | +40 (+1,75) | 11,49 | 1,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu