CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2018 | VPBS | Không có | Không có | Không có | |
| 29/06/2018 | SSI | Mua | 17800 | 17800 | |
| 02/03/2018 | BSI | Mua | 19963 | 19963 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.187 | -613 (-1,43) | 11,75 | 2,65 |
| BHA | 22.900 | 0 (0,00) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 20.200 | 0 (0,00) | 8,32 | 1,40 |
| BTP | 7.900 | -2 (-0,25) | 11,22 | 0,44 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 29.500 | 0 (0,00) | 13,62 | 2,41 |
| DTK | 10.995 | -105 (-0,95) | 11,47 | 0,86 |
| GEG | 12.400 | -40 (-3,12) | 7,70 | 0,79 |
| GSM | 26.117 | -583 (-2,18) | 6,53 | 1,32 |
| HJS | 0 | -28.900 (-100,00) | 15,37 | 1,92 |
| HND | 9.573 | +73 (+0,77) | 13,98 | 0,80 |
| HPD | 16.085 | -315 (-1,92) | 5,36 | 0,95 |
| ISH | 23.900 | 0 (0,00) | 12,77 | 1,83 |
| NBP | 7.500 | 0 (0,00) | 17,50 | 0,41 |
| ND2 | 34.603 | -1.297 (-3,61) | 8,06 | 1,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu