CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2018 | VPBS | Không có | Không có | Không có | |
| 29/06/2018 | SSI | Mua | 17800 | 17800 | |
| 02/03/2018 | BSI | Mua | 19963 | 19963 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 52.616 | -4.284 (-7,53) | 14,07 | 3,27 |
| BHA | 24.800 | 0 (0,00) | 9,80 | 1,52 |
| BSA | 23.000 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,54 |
| BTP | 8.500 | -9 (-1,04) | 12,46 | 0,48 |
| CHP | 28.700 | +50 (+1,77) | 9,84 | 2,14 |
| DNC | 50.876 | +676 (+1,35) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 23,21 | 4,31 |
| DRL | 46.000 | 0 (0,00) | 8,78 | 3,93 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 12.859 | +259 (+2,06) | 11,20 | 0,98 |
| GEG | 14.950 | -5 (-0,33) | 9,72 | 0,96 |
| GSM | 30.650 | -250 (-0,81) | 7,67 | 1,55 |
| HJS | 27.057 | +57 (+0,21) | 15,87 | 1,95 |
| HNA | 22.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 1,49 |
| HND | 10.983 | +83 (+0,76) | 13,03 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu