CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 5,45 | 0,99 |
| CKA | 52.573 | +273 (+0,52) | 7,26 | 1,42 |
| CKD | 27.401 | +901 (+3,40) | 6,99 | 1,46 |
| CMC | 9.400 | 0 (0,00) | 5,56 | 0,69 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 15.352 | -648 (-4,05) | 8,66 | 1,08 |
| CTT | 19.800 | +1.800 (+10,00) | 5,69 | 1,30 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.385 | -715 (-1,74) | 4,58 | 2,04 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.171 | +171 (+4,28) | 25,04 | 0,38 |
| L10 | 26.000 | 0 (0,00) | 6,76 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 5.600 | -7 (-1,23) | 7,58 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu