CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 67.700 | -100 (-0,15) | 3,41 | 1,59 |
| CKD | 19.340 | -60 (-0,31) | 4,93 | 1,03 |
| CMC | 8.700 | 0 (0,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 16.200 | +100 (+0,62) | 8,68 | 1,06 |
| CTT | 0 | -17.300 (-100,00) | 4,87 | 1,13 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 39.000 | 0 (0,00) | 4,43 | 1,97 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 3.200 | +100 (+3,23) | 19,81 | 0,29 |
| L10 | 23.000 | 0 (0,00) | 5,98 | 0,75 |
| L35 | 2.400 | 0 (0,00) | -7,85 | 1,56 |
| L61 | 1.400 | 0 (0,00) | -0,15 | 0,00 |
| NO1 | 4.030 | -9 (-2,18) | 13,00 | 0,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu