Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
06/07/2022
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
08/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
47300 |
47300 |
|
|
21/01/2022
|
SBS
|
Không có
|
34258 |
34258 |
|
|
24/09/2021
|
MASC
|
Mua
|
40300 |
40300 |
|
|
26/07/2019
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
18/05/2018
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
31/05/2017
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/02/2017
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
05/12/2016
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
13/10/2016
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AGM
|
2.200
|
0 (0,00)
|
-0,38
|
0,00
|
|
ANT
|
34.000
|
+50 (+1,49)
|
5,81
|
1,71
|
|
APF
|
48.051
|
+51 (+0,11)
|
9,95
|
1,25
|
|
BCF
|
42.816
|
+16 (+0,04)
|
13,25
|
3,55
|
|
BLT
|
22.500
|
+400 (+1,81)
|
11,51
|
1,18
|
|
BMV
|
4.000
|
0 (0,00)
|
26,29
|
0,39
|
|
BNA
|
5.701
|
+1 (+0,02)
|
3,66
|
0,31
|
|
C22
|
19.400
|
0 (0,00)
|
8,27
|
0,97
|
|
CAN
|
0
|
-27.000 (-100,00)
|
69,42
|
0,91
|
|
CBS
|
24.970
|
-30 (-0,12)
|
3,89
|
0,51
|
|
CLX
|
14.802
|
+2 (+0,01)
|
6,24
|
0,68
|
|
CMF
|
389.000
|
0 (0,00)
|
11,06
|
2,26
|
|
CMM
|
17.100
|
0 (0,00)
|
21,62
|
1,42
|
|
CMN
|
70.375
|
+2.475 (+3,65)
|
16,87
|
2,00
|
|
HHC
|
71.376
|
-7.524 (-9,54)
|
25,94
|
1,85
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 12/05/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI |
12,31%
|
|
|
Công ty TNHH Đầu Tư Ndh |
11,02%
|
|
|
PYN Fund Elite (Non - Ucits) |
5,34%
|
|
|
Công ty TNHH NDH Việt Nam |
5,10%
|
|
|
Công ty Cổ phần CSC Việt Nam |
4,82%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
29/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
03/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
01/04/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
27/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
27/10/2025
|
Xem thêm