CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/07/2026 | OCH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 15/07/2026 | OCH: Ký Hợp đồng với đơn vị kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 13/07/2026 | OCH: Thông báo tỷ lề sở hữu nước ngoài tối đa |
| 25/05/2026 | OCH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/05/2026 | OCH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/04/2026 | CMBB2510: Thông báo về giá thanh toán để thực hiện chứng quyền |
| 13/04/2026 | OCH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/04/2026 | OCH: Quyết định về việc duy trì diện bị cảnh báo và Thông báo về tình trạng chứng khoán |
| 27/03/2026 | CMBB2510: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền do đáo hạn |
| 18/03/2026 | CMBB2510: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | +100 (+5,56) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 20.950 | +35 (+1,69) | 4,39 | 1,05 |
| APF | 45.083 | +183 (+0,41) | 10,27 | 1,17 |
| BLT | 18.500 | +100 (+0,54) | 9,46 | 0,97 |
| BMV | 2.700 | 0 (0,00) | 17,75 | 0,26 |
| BNA | 2.700 | -200 (-6,90) | 1,73 | 0,15 |
| C22 | 15.598 | -202 (-1,28) | 6,65 | 0,78 |
| CAN | 0 | -22.800 (-100,00) | 70,29 | 0,77 |
| CBS | 23.166 | -34 (-0,15) | 3,61 | 0,47 |
| CLX | 13.300 | 0 (0,00) | 5,60 | 0,61 |
| CMF | 350.000 | 0 (0,00) | 9,95 | 2,03 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 18.016 | -884 (-4,68) | 12,96 | 0,51 |
| HHC | 73.220 | -1.180 (-1,59) | 25,94 | 1,85 |
| HSL | 8.640 | -16 (-1,81) | 21.344,00 | 0,74 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu