CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | NRC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | NRC: Công bố thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của Công ty |
| 21/11/2025 | NRC: CBTT thay đổi tên miền và email |
| 30/10/2025 | NRC: Đính chính Biên bản ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 |
| 28/10/2025 | NRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 23/10/2025 | NRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/10/2025 | NRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/10/2025 | NRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/10/2025 | NRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/09/2025 | NRC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.658 | +158 (+2,43) | -19,43 | 0,60 |
| AGG | 12.850 | -20 (-1,53) | 5,51 | 0,59 |
| API | 5.665 | -35 (-0,61) | 27,13 | 0,51 |
| BCM | 54.100 | 0 (0,00) | 16,05 | 2,40 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCL | 4.950 | -8 (-1,59) | 10,39 | 0,41 |
| CCS | 9.386 | -14 (-0,15) | 5,74 | 0,91 |
| CEO | 15.103 | -197 (-1,29) | 48,01 | 1,32 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.110 | -9 (-0,97) | 14,86 | 0,73 |
| CNT | 6.950 | -50 (-0,71) | 61,32 | 0,65 |
| CRE | 7.300 | +8 (+1,10) | 45,15 | 0,57 |
| CRV | 26.600 | +60 (+2,30) | 102,92 | 2,42 |
| D11 | 11.000 | 0 (0,00) | 10,53 | 0,46 |
| D2D | 36.700 | +10 (+0,27) | 4,63 | 1,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu