CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.400 | +9 (+1,23) | 7,66 | 0,00 |
| BRC | 12.350 | +25 (+2,06) | 7,20 | 0,71 |
| BRR | 19.000 | +700 (+3,83) | 14,24 | 1,43 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.500 | +15 (+0,37) | 12,18 | 1,04 |
| DRG | 8.500 | -100 (-1,16) | 6,96 | 0,75 |
| DRI | 14.566 | +66 (+0,46) | 6,77 | 1,51 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 7.500 | 0 (0,00) | 21,83 | 0,77 |
| HCD | 7.010 | -1 (-0,14) | 16,73 | 0,64 |
| HII | 5.970 | +4 (+0,67) | 8,67 | 0,49 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 40.500 | -140 (-3,34) | 34,85 | 1,95 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu