CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.100 | -11 (-1,52) | 7,42 | 0,00 |
| BRC | 10.800 | 0 (0,00) | 6,41 | 0,63 |
| BRR | 16.500 | -1.000 (-5,71) | 13,94 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.400 | -15 (-0,39) | 11,56 | 0,99 |
| DRG | 8.300 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,72 |
| DRI | 16.254 | -546 (-3,25) | 7,29 | 1,62 |
| DTT | 16.900 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.350 | -5 (-0,15) | 24,63 | 2,11 |
| HCD | 6.000 | 0 (0,00) | 14,54 | 0,44 |
| HII | 9.230 | +1 (+0,10) | 13,81 | 0,78 |
| HNP | 13.200 | -300 (-2,22) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 29.800 | 0 (0,00) | 27,45 | 1,53 |
| IRC | 3.900 | 0 (0,00) | 3,45 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu