CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2019 | DNSE | Mua | 20000 | 20000 | |
| 13/03/2026 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCL | 4.860 | -12 (-2,40) | 10,20 | 0,40 |
| CCS | 9.643 | -157 (-1,60) | 5,89 | 0,93 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.050 | -25 (-2,68) | 14,76 | 0,72 |
| CNT | 6.516 | -584 (-8,23) | 57,50 | 0,61 |
| CRV | 26.400 | -40 (-1,49) | 102,11 | 2,40 |
| DRH | 2.710 | +8 (+3,04) | 21,43 | 0,25 |
| EFI | 1.740 | -60 (-3,33) | -2,45 | 0,28 |
| FCC | 27.100 | 0 (0,00) | 39,20 | 12,30 |
| HD2 | 10.915 | +415 (+3,95) | 11,18 | 0,87 |
| HD6 | 9.443 | +243 (+2,64) | 99,82 | 0,36 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HDC | 17.800 | +10 (+0,56) | 5,57 | 1,21 |
| HLD | 16.139 | -161 (-0,99) | 40,44 | 1,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu