CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 17.700 | +30 (+1,72) | 3,66 | 0,87 |
| APF | 43.957 | +157 (+0,36) | 9,97 | 1,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -1.900 (-100,00) | 1,22 | 0,10 |
| C22 | 14.300 | 0 (0,00) | 6,10 | 0,72 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.581 | -219 (-1,00) | 3,40 | 0,45 |
| CLX | 12.869 | -31 (-0,24) | 5,44 | 0,59 |
| CMF | 394.000 | 0 (0,00) | 11,20 | 2,29 |
| CMM | 15.500 | 0 (0,00) | 19,56 | 1,29 |
| CMN | 16.051 | -49 (-0,30) | 11,56 | 0,46 |
| HHC | 80.000 | +3.400 (+4,44) | 26,59 | 1,89 |
| HSL | 8.910 | -19 (-2,08) | 22.480,37 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu