CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.886 | -14 (-0,74) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 35.500 | +10 (+0,28) | 6,00 | 1,78 |
| APF | 52.144 | -256 (-0,49) | 10,76 | 1,36 |
| BLT | 21.993 | +693 (+3,25) | 10,91 | 1,12 |
| BMV | 4.800 | -500 (-9,43) | 34,84 | 0,52 |
| BNA | 5.904 | +104 (+1,79) | 3,73 | 0,31 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 8,03 | 0,89 |
| CAN | 0 | -27.800 (-100,00) | 71,48 | 0,94 |
| CBS | 25.209 | -491 (-1,91) | 4,00 | 0,53 |
| CLX | 15.057 | +157 (+1,05) | 6,30 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 15.937 | -2.063 (-11,46) | 13,37 | 1,43 |
| CMN | 65.719 | +1.819 (+2,85) | 13,30 | 1,91 |
| HHC | 0 | -150.800 (-100,00) | 50,21 | 3,72 |
| HSL | 5.000 | -4 (-0,79) | 1.183,47 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu