CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 8.400 | 0 (0,00) | 3,91 | 0,68 |
| BSG | 8.000 | 0 (0,00) | 144,69 | 1,27 |
| BTV | 20.000 | 0 (0,00) | 17,84 | 1,91 |
| DLT | 5.500 | 0 (0,00) | 2,77 | 0,23 |
| DSP | 11.900 | 0 (0,00) | -24,80 | 1,63 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 700 | 0 (0,00) | -0,36 | 1,31 |
| HOT | 22.500 | 0 (0,00) | 8,80 | 2,37 |
| MAS | 33.500 | +2.900 (+9,48) | 16,53 | 3,42 |
| NWT | 3.800 | 0 (0,00) | 3,82 | 0,33 |
| PDC | 6.300 | 0 (0,00) | 47,57 | 0,65 |
| PGT | 5.900 | -400 (-6,35) | 8,25 | 1,03 |
| SKG | 7.420 | -17 (-2,23) | 10,30 | 0,55 |
| TCT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,33 | 0,62 |
| TTT | 31.457 | -43 (-0,14) | 4,71 | 0,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu