CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/08/2025 | CMBB2505: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 07/02/2025 | CMBB2505: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 26/06/2018 | MLN: Ngày 29/06/2018, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Mai Linh Miền Bắc |
| 13/06/2018 | Sáp nhập, hủy niêm yết, Mai Linh có khá lên? |
| 11/06/2018 | MLN: Nghị quyết v/v chốt danh sách cổ đông hủy ĐKGD |
| 10/05/2018 | MLN: Báo cáo thường niên 2017 |
| 27/04/2018 | MLN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2018 |
| 28/03/2018 | MLN: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 21/03/2018 | MLN: Nghị quyết HĐQT v/v lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 31/01/2018 | MLN: Báo cáo quản trị công ty năm 2017 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.900 | 0 (0,00) | 33,29 | 0,63 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 12.500 | +1.600 (+14,68) | 11,18 | 1,18 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 14.100 | 0 (0,00) | -30,20 | 1,93 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.198 | +98 (+8,91) | -0,62 | 2,24 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,90 | 2,36 |
| MAS | 0 | -34.000 (-100,00) | 16,67 | 3,48 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 4,72 | 0,55 |
| PDC | 5.000 | 0 (0,00) | 14,52 | 0,51 |
| PGT | 6.027 | -573 (-8,68) | 11,61 | 1,18 |
| SKG | 9.400 | -8 (-0,84) | 13,04 | 0,70 |
| TCT | 21.300 | -35 (-1,61) | 10,29 | 0,77 |
| TTT | 0 | -34.500 (-100,00) | 4,90 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu