CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/07/2026 | MIE: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 15/07/2026 | MIE: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/07/2026 | MIE: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/07/2026 | MIE: Lựa chọn đơn vị kiểm toán và ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 03/07/2026 | MIE: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/07/2026 | MIE: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/06/2026 | MIE: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/06/2026 | MIE: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/04/2026 | MIE: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2026 và nhiệm kỳ 2026-2031 |
| 17/04/2026 | MIE: Giải trình về việc đưa vào diện cảnh báo đối với cổ phiếu MIE |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 68.318 | +918 (+1,36) | 3,44 | 1,61 |
| CKD | 20.000 | +1.600 (+8,70) | 5,10 | 1,07 |
| CMC | 0 | -8.700 (-100,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -16.100 (-100,00) | 8,62 | 1,05 |
| CTT | 15.054 | +954 (+6,77) | 4,36 | 1,01 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 44.100 | +1.100 (+2,56) | 5,00 | 2,23 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 3.300 | 0 (0,00) | 20,43 | 0,30 |
| L10 | 23.500 | +150 (+6,81) | 6,11 | 0,77 |
| L35 | 3.500 | 0 (0,00) | -11,45 | 2,27 |
| L61 | 1.300 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| NO1 | 4.800 | 0 (0,00) | 15,49 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu