CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BII | 500 | 0 (0,00) | -0,27 | 0,06 |
| C21 | 18.300 | 0 (0,00) | 13,33 | 0,39 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.000 | 0 (0,00) | 20,08 | 0,66 |
| EFI | 2.091 | +191 (+10,05) | -2,94 | 0,33 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| HD2 | 14.300 | 0 (0,00) | 14,65 | 1,15 |
| HD6 | 10.564 | +64 (+0,61) | 3,29 | 0,41 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 35,86 | 0,60 |
| HLD | 21.483 | +283 (+1,33) | 96,73 | 1,81 |
| IDC | 39.139 | +139 (+0,36) | 8,15 | 1,79 |
| IDJ | 4.835 | -65 (-1,33) | 26,79 | 0,39 |
| IDV | 26.662 | +162 (+0,61) | 7,44 | 1,16 |
| KOS | 38.800 | -30 (-0,76) | 556,18 | 3,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu