CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/09/2025 | MEL: Công bố QĐ kết quả kiểm tra thuế tại trụ sở từ 2020-2024 |
| 23/07/2025 | MEL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | MEL: CBTT về việc ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 05/05/2025 | MEL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 10/04/2025 | MEL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/03/2025 | MEL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 17/03/2025 | MEL: Thông báo chốt quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
| 17/02/2025 | MEL: Báo cáo tình hình quản trị Công ty năm 2024 (bản tiếng anh) |
| 06/02/2025 | MEL: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 30/07/2024 | MEL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 14.999 | -1 (-0,01) | 55,22 | 0,78 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,61 |
| CBI | 15.000 | 0 (0,00) | -3,14 | 8,96 |
| DFC | 29.500 | 0 (0,00) | 8,40 | 1,35 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 12.100 | -20 (-1,62) | -6,05 | 1,15 |
| GDA | 15.863 | -137 (-0,86) | 8,70 | 0,60 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.350 | +5 (+0,44) | 9,91 | 0,75 |
| HMG | 5.800 | 0 (0,00) | 4,62 | 0,49 |
| HPG | 27.550 | -75 (-2,65) | 13,69 | 1,61 |
| HSG | 16.150 | -35 (-2,12) | 15,96 | 0,88 |
| HSV | 4.014 | +14 (+0,35) | 14,19 | 0,36 |
| ITQ | 2.864 | -36 (-1,24) | 17,42 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.200 (-100,00) | 3,99 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu