CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/07/2026 | MEL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 28/07/2026 | MEL: Thông báo chốt quyền để nhận cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt |
| 23/07/2026 | MEL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 09/07/2026 | MEL: Công bố thông tin về tỷ lệ SHNN tối đa |
| 19/05/2026 | MEL: Công bố thông tin về việc ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 05/05/2026 | MEL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/04/2026 | MEL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/03/2026 | MEL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/03/2026 | MEL: Thông báo chốt quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 09/02/2026 | MEL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.500 | -300 (-1,52) | 844,06 | 1,03 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 15.500 | 0 (0,00) | -3,25 | 9,27 |
| DFC | 28.500 | 0 (0,00) | 6,88 | 1,27 |
| DTL | 10.200 | +15 (+1,49) | -3,83 | 1,05 |
| GDA | 12.448 | -152 (-1,21) | 6,83 | 0,47 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | -15 (-1,38) | 9,27 | 0,70 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 22.550 | +85 (+3,91) | 12,10 | 1,30 |
| HSG | 10.950 | +25 (+2,33) | 13,42 | 0,74 |
| HSV | 4.000 | 0 (0,00) | 20,07 | 0,35 |
| ITQ | 2.536 | -64 (-2,46) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.400 | 0 (0,00) | 3,48 | 0,51 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu