Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Mai Động (HNX | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

CÔNG BỐ THÔNG TIN »

Ngày cật nhật Nội dung

Xem thêm

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
APL 14.500 0 (0,00) 5,34 0,97
CKA 64.839 +439 (+0,68) 3,27 1,53
CKD 28.900 0 (0,00) 7,37 1,54
CMC 9.500 +800 (+9,20) 5,72 0,70
CMK 8.300 0 (0,00) 12,44 0,66
CTB 0 -16.000 (-100,00) 8,53 1,05
CTT 16.556 +1.456 (+9,64) 4,65 1,08
DZM 2.900 0 (0,00) -17,30 0,00
FBC 3.700 0 (0,00) 0,18 0,12
FT1 40.800 0 (0,00) 4,63 2,06
IME 45.000 0 (0,00) 24,79 3,32
ITS 3.902 +2 (+0,05) 24,16 0,36
L10 26.850 0 (0,00) 6,98 0,88
L35 2.500 +300 (+13,64) -8,18 1,62
NO1 5.730 +7 (+1,23) 18,04 0,43
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP