CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2015 | APS | Mua | 26570 | 26570 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.000 | -85 (-3,28) | 5,24 | 1,26 |
| APF | 46.752 | -348 (-0,74) | 10,65 | 1,22 |
| BCF | 0 | -42.100 (-100,00) | 13,67 | 3,67 |
| BLT | 21.400 | -100 (-0,47) | 10,95 | 1,13 |
| BMV | 3.000 | 0 (0,00) | 19,72 | 0,29 |
| BNA | 0 | -3.800 (-100,00) | 2,44 | 0,21 |
| C22 | 17.000 | -1.000 (-5,56) | 7,25 | 0,85 |
| CAN | 0 | -23.100 (-100,00) | 71,21 | 0,78 |
| CBS | 24.000 | 0 (0,00) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.414 | +14 (+0,10) | 6,07 | 0,66 |
| CMF | 380.000 | 0 (0,00) | 10,80 | 2,21 |
| CMM | 18.300 | 0 (0,00) | 23,14 | 1,52 |
| CMN | 22.122 | -778 (-3,40) | 15,91 | 0,63 |
| HHC | 0 | -76.000 (-100,00) | 26,39 | 1,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu