CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 41.038 | -1.062 (-2,52) | 8,07 | 2,19 |
| APF | 40.912 | +412 (+1,02) | 9,75 | 1,09 |
| BBC | 75.000 | +410 (+5,78) | 11,52 | 0,90 |
| BCF | 0 | -41.400 (-100,00) | 13,81 | 3,38 |
| BLT | 23.800 | 0 (0,00) | 16,70 | 1,28 |
| BMV | 5.700 | 0 (0,00) | 32,51 | 0,56 |
| BNA | 7.298 | +98 (+1,36) | 4,56 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -31.000 (-100,00) | 8,01 | 0,98 |
| CBS | 27.533 | -67 (-0,24) | 4,29 | 0,56 |
| CLX | 15.599 | +99 (+0,64) | 6,65 | 0,71 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 20.100 | 0 (0,00) | 23,28 | 1,66 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu