CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,28 | 0,00 |
| ANT | 34.950 | -260 (-6,92) | 5,92 | 1,76 |
| APF | 44.489 | -1.911 (-4,12) | 9,13 | 1,16 |
| BCF | 39.583 | -417 (-1,04) | 12,46 | 3,43 |
| BLT | 20.354 | -2.246 (-9,94) | 10,41 | 1,07 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.445 | -655 (-2,51) | 3,96 | 0,52 |
| CLX | 14.937 | -963 (-6,06) | 6,14 | 0,66 |
| CMF | 437.500 | 0 (0,00) | 12,46 | 2,54 |
| CMM | 21.000 | +1.300 (+6,60) | 15,60 | 1,67 |
| CMN | 64.685 | -3.515 (-5,15) | 13,47 | 1,94 |
| HHC | 0 | -129.900 (-100,00) | 43,25 | 3,20 |
| KDC | 49.700 | -60 (-1,19) | 27,50 | 1,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu