CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.880 | +80 (+2,86) | -0,50 | 0,00 |
| ANT | 25.200 | -40 (-1,56) | 5,28 | 1,27 |
| APF | 43.659 | -641 (-1,45) | 9,94 | 1,14 |
| BCF | 0 | -42.200 (-100,00) | 13,70 | 3,68 |
| BLT | 22.700 | +200 (+0,89) | 11,61 | 1,19 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 5.538 | -462 (-7,70) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.391 | -9 (-0,04) | 3,80 | 0,50 |
| CLX | 14.700 | 0 (0,00) | 6,19 | 0,67 |
| CMF | 398.000 | 0 (0,00) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 22.750 | -50 (-0,22) | 28,77 | 1,89 |
| CMN | 80.322 | -1.478 (-1,81) | 19,26 | 2,28 |
| HHC | 0 | -68.100 (-100,00) | 23,64 | 1,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu