CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/01/2026 | MA1: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 05/08/2025 | MA1: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/06/2025 | MA1: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 28/04/2025 | MA1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/04/2025 | MA1: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/03/2025 | MA1: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 06/02/2025 | MA1: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 17/01/2025 | MA1: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 14/01/2025 | MA1: Thông báo về việc chứng nhận điềuchỉnh thông tin số lượng cổ phiếu đăng ký lần thứ nhất |
| 31/12/2024 | MA1: Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCS | 24.336 | -3.364 (-12,14) | 16,94 | 2,69 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.171 | -229 (-3,09) | 21,22 | 0,69 |
| EFI | 2.185 | +85 (+4,05) | -2,96 | 0,33 |
| FCC | 16.100 | 0 (0,00) | 23,29 | 7,31 |
| HD2 | 13.220 | -1.780 (-11,87) | 15,37 | 1,20 |
| HD6 | 10.034 | -66 (-0,65) | 3,16 | 0,39 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,61 |
| IDC | 48.151 | +251 (+0,52) | 9,41 | 2,20 |
| IDJ | 4.536 | +36 (+0,80) | 25,11 | 0,37 |
| IDV | 27.040 | +40 (+0,15) | 8,65 | 1,21 |
| KHG | 6.820 | -12 (-1,72) | 47,96 | 0,59 |
| KOS | 39.050 | -10 (-0,25) | 561,20 | 3,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu