CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/05/2023 | LWS: Công ty CP cấp nước tỉnh Lào Cai CBTT Hủy tư cách công ty đại chúng theo quy định tại khoản 4 Điều 38 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 |
| 10/05/2023 | LWS: Ngày 02/06/2023, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Cấp nước tỉnh Lào Cai |
| 08/05/2023 | LWS: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 20/04/2023 | LWS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2023 |
| 23/03/2023 | LWS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/02/2023 | LWS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2023 |
| 22/02/2023 | LWS: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 01/02/2023 | LWS: Báo cáo quản trị công ty năm 2022 |
| 22/07/2022 | LWS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2022 |
| 24/05/2022 | LWS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2022 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 26.777 | +777 (+2,99) | 28,75 | 2,43 |
| BTW | 0 | -61.400 (-100,00) | 11,90 | 2,14 |
| BWA | 11.000 | 0 (0,00) | -124,12 | 0,90 |
| BWE | 45.200 | 0 (0,00) | 10,03 | 1,58 |
| BWS | 32.982 | -218 (-0,66) | 12,62 | 3,02 |
| CLW | 44.500 | -325 (-6,80) | 10,18 | 2,18 |
| CMW | 12.700 | -300 (-2,31) | 10,50 | 1,10 |
| CTW | 25.000 | 0 (0,00) | 9,45 | 1,16 |
| DNA | 22.600 | 0 (0,00) | 7,79 | 1,47 |
| DNN | 11.200 | 0 (0,00) | 2,77 | 0,72 |
| DNW | 32.834 | -66 (-0,20) | 14,48 | 1,59 |
| GDW | 0 | -30.600 (-100,00) | 7,22 | 1,55 |
| NBW | 0 | -33.400 (-100,00) | 11,42 | 1,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu