CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 15.700 | 0 (0,00) | 16,85 | 1,43 |
| BTW | 68.605 | -695 (-1,00) | 13,30 | 2,39 |
| BWA | 12.900 | 0 (0,00) | -145,56 | 1,06 |
| BWE | 44.000 | +5 (+0,11) | 9,76 | 1,54 |
| BWS | 34.000 | 0 (0,00) | 13,01 | 3,11 |
| CLW | 42.950 | 0 (0,00) | 9,82 | 2,11 |
| CMW | 12.900 | +400 (+3,20) | 10,66 | 1,12 |
| CTW | 25.333 | +333 (+1,33) | 9,58 | 1,18 |
| DNA | 23.800 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,55 |
| DNN | 7.000 | 0 (0,00) | 1,73 | 0,45 |
| DNW | 32.100 | 0 (0,00) | 14,15 | 1,55 |
| GDW | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,67 | 1,65 |
| NBW | 0 | -38.500 (-100,00) | 13,17 | 2,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu