CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 29.200 | 0 (0,00) | 9,53 | 1,25 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.400 | 0 (0,00) | 18,68 | 1,58 |
| BTW | 0 | -63.000 (-100,00) | 12,21 | 2,20 |
| BWA | 14.900 | 0 (0,00) | 41,02 | 1,17 |
| BWE | 45.250 | +40 (+0,89) | 10,04 | 1,58 |
| BWS | 33.885 | +1.885 (+5,89) | 12,79 | 3,09 |
| CLW | 45.000 | 0 (0,00) | 10,31 | 2,21 |
| CMW | 15.500 | 0 (0,00) | 12,83 | 1,34 |
| CTW | 24.900 | -100 (-0,40) | 9,41 | 1,16 |
| DNA | 25.200 | 0 (0,00) | 8,68 | 1,64 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 33.666 | -234 (-0,69) | 14,84 | 1,63 |
| GDW | 0 | -37.500 (-100,00) | 8,85 | 1,90 |
| NBW | 34.500 | 0 (0,00) | 11,80 | 2,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu