CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2017 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.100 | 0 (0,00) | 8,52 | 1,12 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 15.600 | 0 (0,00) | 16,75 | 1,42 |
| BTW | 70.500 | +500 (+0,71) | 13,66 | 2,46 |
| BWA | 15.500 | 0 (0,00) | -174,90 | 1,27 |
| BWE | 43.500 | 0 (0,00) | 9,65 | 1,52 |
| BWS | 34.100 | -100 (-0,29) | 13,05 | 3,12 |
| CLW | 48.000 | 0 (0,00) | 10,98 | 2,35 |
| CMW | 16.000 | 0 (0,00) | 13,23 | 1,38 |
| CTW | 24.900 | 0 (0,00) | 9,42 | 1,16 |
| DNA | 24.500 | 0 (0,00) | 8,44 | 1,59 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 32.875 | +875 (+2,73) | 14,49 | 1,59 |
| GDW | 0 | -37.400 (-100,00) | 8,82 | 1,89 |
| NBW | 0 | -34.000 (-100,00) | 11,63 | 2,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu