CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2017 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.000 | 0 (0,00) | 8,48 | 1,11 |
| BGW | 16.100 | 0 (0,00) | 17,88 | 1,48 |
| BNW | 16.000 | -2.700 (-14,44) | 17,18 | 1,45 |
| BTW | 0 | -61.300 (-100,00) | 11,88 | 2,14 |
| BWA | 15.800 | -200 (-1,25) | 43,50 | 1,24 |
| BWE | 44.500 | +50 (+1,13) | 9,87 | 1,56 |
| BWS | 33.806 | +6 (+0,02) | 12,76 | 3,08 |
| CLW | 48.000 | 0 (0,00) | 11,00 | 2,36 |
| CMW | 15.500 | 0 (0,00) | 12,83 | 1,34 |
| CTW | 25.000 | 0 (0,00) | 9,45 | 1,16 |
| DNA | 25.100 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,63 |
| DNN | 4.100 | 0 (0,00) | 1,02 | 0,27 |
| DNW | 33.750 | +450 (+1,35) | 14,88 | 1,63 |
| GDW | 48.250 | +3.650 (+8,18) | 11,32 | 2,43 |
| NBW | 35.000 | +3.000 (+9,38) | 11,97 | 2,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu