CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/2017 | DASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 25.500 | 0 (0,00) | 8,32 | 1,09 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.333 | -667 (-3,71) | 18,61 | 1,58 |
| BTW | 75.000 | +5.700 (+8,23) | 14,54 | 2,62 |
| BWA | 8.500 | 0 (0,00) | -95,91 | 0,70 |
| BWE | 44.200 | -5 (-0,11) | 9,89 | 1,55 |
| BWS | 32.712 | +112 (+0,34) | 12,52 | 2,99 |
| CLW | 49.200 | +320 (+6,95) | 11,25 | 2,41 |
| CMW | 10.840 | -1.160 (-9,67) | 8,96 | 0,94 |
| CTW | 23.900 | 0 (0,00) | 9,04 | 1,11 |
| DNA | 27.000 | +3.500 (+14,89) | 9,30 | 1,76 |
| DNN | 11.200 | 0 (0,00) | 2,77 | 0,72 |
| DNW | 34.800 | -100 (-0,29) | 15,34 | 1,68 |
| GDW | 0 | -25.000 (-100,00) | 5,90 | 1,27 |
| NBW | 0 | -33.400 (-100,00) | 11,42 | 1,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu