CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/2017 | DASC | Không có | Không có | Không có | |
| 13/09/2010 | HBS | Không có | 9500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 29.200 | 0 (0,00) | 9,53 | 1,25 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.000 | -200 (-1,16) | 18,25 | 1,55 |
| BTW | 63.000 | 0 (0,00) | 12,21 | 2,20 |
| BWA | 14.900 | 0 (0,00) | 41,02 | 1,17 |
| BWE | 42.300 | -315 (-6,93) | 9,39 | 1,48 |
| BWS | 32.788 | -1.012 (-2,99) | 12,38 | 2,99 |
| CLW | 45.000 | 0 (0,00) | 10,31 | 2,21 |
| CMW | 14.066 | -1.434 (-9,25) | 11,64 | 1,22 |
| CTW | 24.850 | -50 (-0,20) | 9,39 | 1,15 |
| DNA | 24.047 | -1.153 (-4,58) | 8,29 | 1,57 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 32.183 | -1.317 (-3,93) | 14,19 | 1,55 |
| GDW | 40.000 | +2.500 (+6,67) | 9,44 | 2,03 |
| NBW | 34.500 | 0 (0,00) | 11,80 | 2,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu