CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 49.510 | -490 (-0,98) | 2,50 | 1,16 |
| CKD | 23.500 | 0 (0,00) | 6,00 | 1,25 |
| CMC | 0 | -8.700 (-100,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 17.300 | +800 (+4,85) | 9,27 | 1,13 |
| CTT | 0 | -18.900 (-100,00) | 5,32 | 1,23 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 39.300 | 0 (0,00) | 4,46 | 1,98 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 2.900 | -100 (-3,33) | 17,96 | 0,27 |
| L10 | 24.000 | +125 (+5,49) | 6,24 | 0,78 |
| L35 | 2.600 | 0 (0,00) | -8,50 | 1,69 |
| L61 | 1.200 | -200 (-14,29) | -0,13 | 0,00 |
| NO1 | 3.910 | +12 (+3,16) | 12,61 | 0,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu