CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 16/03/2026 | LMI: Công bố thông tin ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền cổ đông hiện hữu |
| 29/01/2026 | LMI: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 24/12/2025 | LMI: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/09/2025 | LMI: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 31/07/2025 | LMI: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 29/04/2025 | LMI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/04/2025 | LMI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2025 | LMI: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 12/03/2025 | LMI: Công bố thông tin ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền cổ đông hiện hữu |
| 23/01/2025 | LMI: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.000 | -800 (-5,41) | 5,45 | 0,99 |
| CKA | 54.718 | +318 (+0,58) | 7,52 | 1,46 |
| CKD | 32.220 | +620 (+1,96) | 8,06 | 1,69 |
| CMC | 0 | -9.000 (-100,00) | 5,32 | 0,66 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 15.404 | -1.296 (-7,76) | 8,82 | 1,10 |
| CTT | 0 | -19.600 (-100,00) | 5,63 | 1,28 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.000 | 0 (0,00) | 4,77 | 2,12 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 3.905 | -195 (-4,76) | 24,58 | 0,38 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 6,50 | 0,81 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.840 | +44 (+6,87) | 8,66 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu