CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 14.690 | -2.210 (-13,08) | 20,80 | 0,33 |
| CCS | 8.900 | -600 (-6,32) | 5,69 | 0,84 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| EFI | 2.828 | -372 (-11,63) | -3,98 | 0,45 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FIR | 5.400 | -17 (-3,05) | 20,25 | 0,51 |
| HD2 | 9.966 | -34 (-0,34) | 7,41 | 0,73 |
| HD6 | 9.019 | -81 (-0,89) | 55,51 | 0,34 |
| HD8 | 6.900 | 0 (0,00) | 28,74 | 0,62 |
| HPI | 17.600 | 0 (0,00) | 84,76 | 2,40 |
| HTN | 8.200 | +19 (+2,37) | -115,58 | 0,47 |
| IDC | 43.432 | -568 (-1,29) | 8,62 | 2,02 |
| IDJ | 4.420 | +20 (+0,45) | -7,33 | 0,38 |
| IDV | 22.646 | -354 (-1,54) | 8,45 | 1,16 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu