CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 25/12/2025 | LM7: Thông báo về việc chuyển địa điểm làm việc |
| 16/12/2025 | LM7: Công bố thông tin về việc bán đấu giá tài sản |
| 05/12/2025 | LM7: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 10/07/2025 | LM7: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/03/2025 | LM7: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 12/03/2025 | LM7: Quyết định về việc duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 05/03/2025 | LM7: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/02/2025 | LM7: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/02/2025 | LM7: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 10/01/2025 | LM7: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.900 | 0 (0,00) | 7,11 | 0,86 |
| CKA | 45.913 | +113 (+0,25) | 6,34 | 1,24 |
| CKD | 22.500 | 0 (0,00) | 18,89 | 1,44 |
| CMC | 9.300 | 0 (0,00) | 10,76 | 0,73 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 17.000 | 0 (0,00) | 5,40 | 1,15 |
| CTT | 0 | -29.800 (-100,00) | 9,77 | 2,07 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.778 | -622 (-1,50) | 4,16 | 1,96 |
| IME | 84.100 | 0 (0,00) | 41,46 | 6,87 |
| ITS | 4.200 | 0 (0,00) | 28,64 | 0,39 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 7,33 | 0,84 |
| L35 | 4.450 | +450 (+11,25) | -15,51 | 2,89 |
| NO1 | 6.420 | -3 (-0,46) | 12,48 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu