CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 13.000 | 0 (0,00) | 4,79 | 0,87 |
| CKA | 65.635 | -465 (-0,70) | 3,31 | 1,54 |
| CKD | 23.875 | +575 (+2,47) | 6,09 | 1,27 |
| CMC | 0 | -10.000 (-100,00) | 6,02 | 0,74 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -17.000 (-100,00) | 9,07 | 1,11 |
| CTT | 0 | -20.000 (-100,00) | 5,63 | 1,30 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.500 | 0 (0,00) | 4,94 | 2,20 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.850 | +50 (+1,32) | 23,84 | 0,35 |
| L10 | 24.650 | -185 (-6,98) | 6,41 | 0,81 |
| L35 | 1.900 | -300 (-13,64) | -6,21 | 1,23 |
| NO1 | 4.980 | +5 (+1,01) | 15,67 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu