CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2013 | PNSC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.714 | +914 (+5,44) | 25,08 | 0,38 |
| CCS | 9.727 | +127 (+1,32) | 5,94 | 0,94 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.800 | +300 (+4,62) | 60,00 | 0,64 |
| CRV | 26.400 | 0 (0,00) | 102,11 | 2,40 |
| EFI | 1.700 | 0 (0,00) | -2,39 | 0,27 |
| FCC | 30.600 | +3.500 (+12,92) | 44,26 | 13,89 |
| HD2 | 10.920 | +20 (+0,18) | 11,19 | 0,87 |
| HD6 | 9.400 | 0 (0,00) | 99,36 | 0,36 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HDG | 28.450 | +25 (+0,88) | 14,92 | 1,26 |
| HLD | 16.037 | -263 (-1,61) | 39,70 | 1,30 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| IDC | 44.029 | -871 (-1,94) | 8,68 | 2,03 |
| IDJ | 3.858 | -42 (-1,08) | -6,49 | 0,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu