CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/04/2026 | L63: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/04/2026 | L63: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/04/2026 | L63: Giải trình về việc cổ phiếu bị cảnh báo |
| 26/03/2026 | L63: Quyết định duy trì diện cảnh báo và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 09/03/2026 | L63: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | L63: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 01/02/2026 | L63: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/10/2025 | L63: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 22/08/2025 | L63: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 25/07/2025 | L63: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.500 | 0 (0,00) | 5,34 | 0,97 |
| CKA | 64.839 | +439 (+0,68) | 3,27 | 1,53 |
| CKD | 28.900 | 0 (0,00) | 7,37 | 1,54 |
| CMC | 9.500 | +800 (+9,20) | 5,72 | 0,70 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 0 | -16.000 (-100,00) | 8,53 | 1,05 |
| CTT | 16.556 | +1.456 (+9,64) | 4,65 | 1,08 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.800 | 0 (0,00) | 4,63 | 2,06 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.902 | +2 (+0,05) | 24,16 | 0,36 |
| L10 | 26.850 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,88 |
| L35 | 2.500 | +300 (+13,64) | -8,18 | 1,62 |
| NO1 | 5.730 | +7 (+1,23) | 18,04 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu