CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,07 |
| CKA | 51.913 | -3.187 (-5,78) | 7,17 | 1,40 |
| CKD | 26.357 | -643 (-2,38) | 6,72 | 1,41 |
| CMC | 8.600 | -400 (-4,44) | 5,09 | 0,63 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 15.775 | -725 (-4,39) | 8,18 | 1,02 |
| CTT | 0 | -18.000 (-100,00) | 5,17 | 1,18 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 41.100 | 0 (0,00) | 4,19 | 1,98 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.086 | -314 (-7,14) | 24,53 | 0,38 |
| L10 | 26.000 | 0 (0,00) | 6,76 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 5.450 | -40 (-6,83) | 7,38 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu