CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/01/2026 | L44: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 05/12/2025 | L44: Quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán |
| 01/08/2025 | L44: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 12/06/2025 | L44: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 (Lần 2) |
| 26/05/2025 | L44: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/05/2025 | L44: Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 không đủ điều kiện tổ chức (lần 1) |
| 23/05/2025 | L44: Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 23/05/2025 | L44: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch |
| 23/05/2025 | L44: Quyết định đưa vào diện đình chỉ giao dịch |
| 09/05/2025 | L44: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 12.900 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,93 |
| CKA | 50.145 | +145 (+0,29) | 6,93 | 1,35 |
| CKD | 23.000 | 0 (0,00) | 19,31 | 1,47 |
| CMC | 0 | -9.300 (-100,00) | 10,76 | 0,73 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 0 | -18.400 (-100,00) | 5,84 | 0,83 |
| CTT | 0 | -26.900 (-100,00) | 8,82 | 1,87 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.045 | +1.945 (+4,85) | 4,29 | 2,02 |
| IME | 84.100 | 0 (0,00) | 41,46 | 6,87 |
| ITS | 4.207 | -193 (-4,39) | 28,68 | 0,39 |
| L10 | 25.450 | 0 (0,00) | 7,46 | 0,87 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -15,69 | 2,92 |
| NO1 | 6.250 | 0 (0,00) | 12,15 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu