CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/08/2026 | KTL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 27/07/2026 | KTL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/06/2026 | KTL: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 16/06/2026 | KTL: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 29/05/2026 | KTL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/05/2026 | KTL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/04/2026 | KTL: CV số 04 giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ theo QĐ 370 |
| 10/04/2026 | KTL: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 07/04/2026 | KTL: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu KTL trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 07/04/2026 | KTL: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 17.292 | +192 (+1,12) | 748,49 | 0,91 |
| BVG | 3.100 | +200 (+6,90) | 9,36 | 0,63 |
| CBI | 14.700 | 0 (0,00) | -3,08 | 8,79 |
| DFC | 28.400 | 0 (0,00) | 6,85 | 1,27 |
| DTL | 10.750 | 0 (0,00) | -4,04 | 1,10 |
| GDA | 11.883 | -17 (-0,14) | 6,52 | 0,45 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.600 | 0 (0,00) | 9,27 | 0,70 |
| HMG | 6.500 | 0 (0,00) | 3,18 | 0,50 |
| HPG | 21.050 | -10 (-0,47) | 11,50 | 1,23 |
| HSG | 10.100 | 0 (0,00) | 12,49 | 0,69 |
| HSV | 3.800 | -400 (-9,52) | 20,86 | 0,34 |
| ITQ | 2.552 | -48 (-1,85) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.300 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu