CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/05/2026 | KTL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/05/2026 | KTL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/04/2026 | KTL: CV số 04 giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ theo QĐ 370 |
| 10/04/2026 | KTL: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 07/04/2026 | KTL: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu KTL trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 07/04/2026 | KTL: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo |
| 29/01/2026 | KTL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 24/09/2025 | KTL: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/08/2025 | KTL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/08/2025 | KTL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.832 | +232 (+1,18) | 858,44 | 1,04 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 14.200 | 0 (0,00) | -2,98 | 8,49 |
| DFC | 33.959 | -41 (-0,12) | 8,20 | 1,51 |
| DTL | 9.800 | -15 (-1,50) | -3,68 | 1,01 |
| GDA | 13.787 | -13 (-0,09) | 7,56 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.350 | -10 (-0,87) | 9,92 | 0,75 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.200 | -10 (-0,42) | 12,68 | 1,36 |
| HSV | 4.450 | -50 (-1,11) | 20,11 | 0,39 |
| ITQ | 2.600 | 0 (0,00) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.700 (-100,00) | 3,67 | 0,54 |
| KMT | 0 | -12.200 (-100,00) | 19,22 | 0,88 |
| KTL | 12.600 | 0 (0,00) | 3,93 | 0,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu