CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 18.500 | +15 (+0,81) | 3,89 | 0,93 |
| APF | 43.993 | +193 (+0,44) | 10,02 | 1,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -2.000 (-100,00) | 1,29 | 0,11 |
| C22 | 14.300 | 0 (0,00) | 6,10 | 0,72 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.690 | -610 (-2,74) | 3,38 | 0,44 |
| CLX | 12.766 | -34 (-0,27) | 5,38 | 0,58 |
| CMF | 350.000 | -44.000 (-11,17) | 9,95 | 2,03 |
| CMM | 14.038 | +138 (+0,99) | 17,75 | 1,17 |
| CMN | 15.664 | -336 (-2,10) | 11,27 | 0,44 |
| HHC | 0 | -80.000 (-100,00) | 27,78 | 1,98 |
| HSL | 9.030 | -5 (-0,55) | 22.307,45 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu