CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.000 | 0 (0,00) | -0,35 | 0,00 |
| ANT | 33.750 | -15 (-0,44) | 5,77 | 1,70 |
| APF | 48.012 | -88 (-0,18) | 9,94 | 1,25 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.100 | 0 (0,00) | 26,95 | 0,40 |
| BNA | 5.852 | +52 (+0,90) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.100 | 0 (0,00) | 3,91 | 0,51 |
| CLX | 14.888 | +88 (+0,59) | 6,27 | 0,68 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 18.000 | +1.600 (+9,76) | 22,76 | 1,50 |
| CMN | 65.008 | +1.908 (+3,02) | 15,59 | 1,84 |
| HHC | 80.985 | +985 (+1,23) | 27,78 | 1,98 |
| HSL | 5.070 | -2 (-0,39) | 12.524,78 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu