CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 41.586 | +186 (+0,45) | 8,15 | 2,22 |
| APF | 40.342 | -258 (-0,64) | 9,61 | 1,08 |
| BBC | 69.000 | +400 (+6,15) | 10,60 | 0,83 |
| BCF | 41.300 | 0 (0,00) | 13,77 | 3,37 |
| BLT | 24.300 | +1.600 (+7,05) | 17,05 | 1,30 |
| BMV | 5.650 | +350 (+6,60) | 32,23 | 0,55 |
| BNA | 7.209 | +209 (+2,99) | 4,56 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -31.400 (-100,00) | 8,11 | 1,00 |
| CBS | 27.378 | +378 (+1,40) | 4,26 | 0,56 |
| CLX | 15.611 | +11 (+0,07) | 6,66 | 0,71 |
| CMF | 372.000 | -53.500 (-12,57) | 11,06 | 2,28 |
| CMM | 22.262 | -1.738 (-7,24) | 25,78 | 1,84 |
| HHC | 149.700 | +9.700 (+6,93) | 92,66 | 3,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu