CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.788 | +288 (+11,52) | -0,48 | 0,00 |
| ANT | 25.850 | +15 (+0,58) | 5,42 | 1,30 |
| APF | 50.641 | -259 (-0,51) | 9,53 | 1,20 |
| BCF | 42.275 | +275 (+0,65) | 13,80 | 3,70 |
| BLT | 22.200 | 0 (0,00) | 11,36 | 1,17 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 5.733 | -467 (-7,53) | 3,86 | 0,33 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.894 | -6 (-0,02) | 3,88 | 0,51 |
| CLX | 14.820 | +120 (+0,82) | 6,24 | 0,68 |
| CMF | 399.000 | 0 (0,00) | 11,34 | 2,32 |
| CMM | 20.900 | +1.000 (+5,03) | 26,43 | 1,74 |
| CMN | 74.169 | +969 (+1,32) | 17,78 | 2,10 |
| HHC | 66.666 | -3.034 (-4,35) | 23,50 | 1,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu