Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
05/03/2019 DASC Mua 21800 21800
29/01/2019 HCM Bán 16300 16300
29/01/2019 HCM Bán 16300 16300
07/09/2018 SSI Giữ 31500 31500
03/08/2018 HCM Giữ 36300 36300
27/07/2018 HCM Giữ 36300 36300
23/04/2018 SSI Mua 37300 37300
20/04/2018 MASC Không có Không có Không có
28/02/2018 HCM Mua 45900 45900
28/02/2018 HCM Mua 45900 45900

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ANT 13.490 -10 (-0,07) -1,90 0,75
BBC 67.300 0 (0,00) 9,48 1,13
CMF 126.600 0 (0,00) 12,29 3,65
FCS 12.000 0 (0,00) -9,11 1,70
HKB 900 +100 (+12,50) -0,32 0,13
HNF 35.310 +10 (+0,03) 36,23 5,94
HNM 3.100 +100 (+3,33) 52,86 0,33
HSL 8.960 +16 (+1,81) 4,02 0,74
IFC 8.630 -1.470 (-14,55) 21,53 0,96
KDC 20.550 +15 (+0,73) 135,31 0,87
KSC 400 0 (0,00) 0,00 0,00
KTS 0 -18.500 (-100,00) 8,78 0,61
LAF 5.720 -42 (-6,84) -1,33 0,72
LSS 6.100 0 (0,00) -35,82 0,29
MCF 0 -11.300 (-100,00) 11,62 1,02
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/05/2017

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty TNHH MTV PPK 8,14%
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Đô 6,57%
Công ty TNHH Đầu tư KIDO 6,57%
CTCP Đầu tư Thương mại Trường Thịnh Phát 4,40%
Công ty TNHH Đầu tư Vinh Linh 4,27%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2018 31/07/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2018 20/01/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2018 23/10/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2018 31/07/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2018 31/07/2018

Xem thêm

TOP