Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
07/09/2018 SSI Giữ 31500 31500
03/08/2018 HCM Giữ 36300 36300
27/07/2018 HCM Giữ 36300 36300
23/04/2018 SSI Mua 37300 37300
20/04/2018 MASC Không có Không có Không có
28/02/2018 HCM Mua 45900 45900
28/02/2018 HCM Mua 45900 45900
21/11/2017 SSI Giữ 36500 36500
15/11/2017 HCM Mua 45000 45000
15/11/2017 HCM Mua 45000 45000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ANT 13.490 -10 (-0,07) -3,06 1,21
BBC 67.800 +80 (+1,19) 11,69 1,22
CMF 126.600 0 (0,00) 18,46 3,95
FCS 12.000 0 (0,00) -7,55 1,65
HKB 900 0 (0,00) -1,00 0,10
HNF 35.310 +10 (+0,03) 46,54 7,62
HNM 2.767 -33 (-1,18) -4,53 0,31
HSL 11.300 -80 (-6,61) 6,01 0,85
IFC 8.630 -1.470 (-14,55) 4,33 0,44
KDC 21.700 -45 (-2,03) -147,80 0,92
KSC 400 0 (0,00) 0,00 0,00
KTS 20.000 0 (0,00) 11,13 0,66
LAF 5.300 -8 (-1,48) -1,40 0,58
LSS 6.410 -17 (-2,58) 160,36 0,29
MCF 11.350 -650 (-5,42) 15,32 1,10
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/05/2017

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty TNHH MTV PPK 8,14%
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Đô 6,57%
Công ty TNHH Đầu tư KIDO 6,57%
CTCP Đầu tư Thương mại Trường Thịnh Phát 4,40%
Công ty TNHH Đầu tư Vinh Linh 4,27%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2018 31/07/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2018 23/10/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2018 31/07/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2018 31/07/2018
BCTC đã kiểm toán năm 2017 31/01/2018

Xem thêm

TOP