CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.192 | +592 (+2,87) | 917,30 | 1,12 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.820 | -380 (-2,68) | -2,90 | 8,26 |
| DFC | 29.783 | -617 (-2,03) | 7,19 | 1,33 |
| DTL | 9.370 | -8 (-0,84) | -3,52 | 0,96 |
| GDA | 13.706 | +6 (+0,04) | 7,52 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | +15 (+1,33) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 24.000 | -20 (-0,82) | 13,11 | 1,40 |
| HSG | 12.050 | -15 (-1,22) | 18,03 | 0,85 |
| HSV | 4.300 | 0 (0,00) | 19,63 | 0,38 |
| ITQ | 2.607 | -93 (-3,44) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.209 | +9 (+0,17) | 3,48 | 0,51 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu