CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.154 | -46 (-0,25) | 66,83 | 0,95 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.900 | +900 (+6,43) | -3,12 | 8,90 |
| DFC | 27.254 | -1.146 (-4,04) | 7,76 | 1,25 |
| DTL | 11.500 | +5 (+0,43) | -5,75 | 1,09 |
| GDA | 13.905 | -195 (-1,38) | 7,63 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.300 | 0 (0,00) | 9,88 | 0,74 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.700 | -10 (-0,37) | 13,26 | 1,56 |
| HSG | 14.600 | -15 (-1,01) | 14,43 | 0,80 |
| HSV | 4.362 | +62 (+1,44) | 16,07 | 0,41 |
| ITQ | 2.790 | -10 (-0,36) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.500 (-100,00) | 4,19 | 0,61 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu