CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.885 | +85 (+0,45) | 817,44 | 0,99 |
| BVG | 2.838 | +138 (+5,11) | 8,57 | 0,58 |
| CBI | 13.900 | 0 (0,00) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.000 | 0 (0,00) | 7,24 | 1,34 |
| DTL | 11.300 | -5 (-0,44) | -4,24 | 1,16 |
| GDA | 14.235 | +35 (+0,25) | 7,81 | 0,54 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.600 | -10 (-0,85) | 10,14 | 0,76 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 28.000 | +5 (+0,17) | 13,91 | 1,64 |
| HSG | 16.000 | 0 (0,00) | 15,81 | 0,87 |
| HSV | 4.691 | -9 (-0,19) | 18,72 | 0,42 |
| ITQ | 2.799 | -101 (-3,48) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 5.791 | -109 (-1,85) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -8.100 (-100,00) | 12,76 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu