CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.001 | -99 (-1,62) | 17,52 | 0,53 |
| BII | 300 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,03 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCS | 18.900 | +2.400 (+14,55) | 10,07 | 1,60 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.500 | 0 (0,00) | 21,51 | 0,70 |
| DTD | 16.915 | -185 (-1,08) | 7,18 | 0,72 |
| EFI | 2.100 | +100 (+5,00) | -2,87 | 0,32 |
| FCC | 14.000 | 0 (0,00) | 20,25 | 6,35 |
| FIR | 7.150 | 0 (0,00) | 40,84 | 0,67 |
| HD2 | 13.100 | 0 (0,00) | 13,37 | 1,05 |
| HD6 | 10.364 | +164 (+1,61) | 3,18 | 0,40 |
| HDC | 20.950 | -85 (-3,89) | 6,82 | 1,48 |
| HDG | 25.200 | -110 (-4,18) | 28,03 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu