CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.528 | +28 (+0,43) | -20,98 | 0,60 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.611 | -689 (-8,30) | 4,87 | 0,72 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| CRV | 24.500 | -175 (-6,66) | 216,97 | 2,22 |
| DIG | 12.450 | -5 (-0,40) | 12,60 | 0,99 |
| DRH | 2.000 | -1 (-0,49) | 15,81 | 0,19 |
| DTD | 13.062 | -38 (-0,29) | 3,45 | 0,53 |
| EFI | 3.800 | 0 (0,00) | -5,35 | 0,61 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| HD2 | 11.000 | 0 (0,00) | 8,18 | 0,81 |
| HD6 | 9.000 | +200 (+2,27) | 55,39 | 0,33 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDC | 14.850 | -35 (-2,30) | 4,65 | 1,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu